Ngọt xớt tiếng Đức là gì?
"ngọt xớt" trong tiếng Đức là schmierig (tính từ).
schmierig Tính từ
/ˈʃmiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt xớt.
Xem đầy đủ từ "schmierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngọt xớt tiếng Đức là gì?
"ngọt xớt" trong tiếng Đức là schmierig (tính từ).