schmierig
/ˈʃmiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
schmierig nghĩa là ngọt xớt.
Nghĩa của schmierig
Tính từ
- Thông tục Ngọt xớt.
So sánh của schmierig
| So sánh hơn | schmieriger |
| So sánh nhất | am schmierigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmierig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smudgy, mucky (covered with sticky dirt or fat residue); overtly polite, but with an underlying arrogance and possessiveness; oleaginous; unctuous; smarmy
Câu hỏi thường gặp
schmierig nghĩa là gì?
schmierig (tính từ) nghĩa là ngọt xớt.