TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schmierig

/ˈʃmiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

schmierig nghĩa là ngọt xớt.

Nghĩa của schmierig

Tính từ

  1. Thông tục Ngọt xớt.

So sánh của schmierig

So sánh hơnschmieriger
So sánh nhấtam schmierigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmierig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smudgy, mucky (covered with sticky dirt or fat residue); overtly polite, but with an underlying arrogance and possessiveness; oleaginous; unctuous; smarmy

Câu hỏi thường gặp

schmierig nghĩa là gì?

schmierig (tính từ) nghĩa là ngọt xớt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.