TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngỏ lời tiếng Đức là gì?

"ngỏ lời" trong tiếng Đức là ansprechen (động từ).

ansprechen Động từ

/ˈʔanʃpʁɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chuyện, ngỏ lời (với ai)

Xem đầy đủ từ "ansprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngỏ lời tiếng Đức là gì?

"ngỏ lời" trong tiếng Đức là ansprechen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.