TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngồi tiếng Đức là gì?

"ngồi" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).

sitzen Động từ

/ˈzɪtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
  • Wollt ihr vorne sitzen? Bạn có muốn ngồi phía trước không?

Xem đầy đủ từ "sitzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi tiếng Đức là gì?

"ngồi" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.