Ngồi tiếng Đức là gì?
"ngồi" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).
sitzen Động từ
/ˈzɪtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi.
- Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
- Wollt ihr vorne sitzen? Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Câu hỏi thường gặp
Ngồi tiếng Đức là gì?
"ngồi" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).