TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngụ ngôn tiếng Đức là gì?

"ngụ ngôn" trong tiếng Đức là die Fabel (danh từ).

die Fabel Danh từ · giống cái

/ˈfaːbəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngụ ngôn.

Xem đầy đủ từ "Fabel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngụ ngôn tiếng Đức là gì?

"ngụ ngôn" trong tiếng Đức là die Fabel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.