die Fabel
số nhiều: die Fabeln · sinh cách: der Fabel
die Fabel nghĩa là ngụ ngôn.
Nghĩa của Fabel
Danh từ · giống cái
- Ngụ ngôn.
Biến cách của Fabel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fabel | die Fabeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fabel | der Fabeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fabel | den Fabeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fabel | die Fabeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Fabel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fable; fantasy
Câu hỏi thường gặp
Fabel nghĩa là gì?
Fabel (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn.
Fabel là der, die hay das?
Fabel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fabel); số nhiều: die Fabeln.