TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fabel

danh từ giống cái
/ˈfaːbəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fabeln · sinh cách: der Fabel

die Fabel nghĩa là ngụ ngôn.

Nghĩa của Fabel

Danh từ · giống cái

  1. Ngụ ngôn.

Biến cách của Fabel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fabeldie Fabeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fabelder Fabeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fabelden Fabeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fabeldie Fabeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fabel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fable; fantasy

Câu hỏi thường gặp

Fabel nghĩa là gì?

Fabel (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn.

Fabel là der, die hay das?

Fabel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fabel); số nhiều: die Fabeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.