das Fabelwesen
sinh cách: des Fabelwesens
das Fabelwesen nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Nghĩa của Fabelwesen
Danh từ · giống trung
- Sinh vật, tạo vật.
Biến cách của Fabelwesen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fabelwesen | die Fabelwesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fabelwesens | der Fabelwesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fabelwesen | den Fabelwesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fabelwesen | die Fabelwesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mythical creature
Câu hỏi thường gặp
Fabelwesen nghĩa là gì?
Fabelwesen (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Fabelwesen là der, die hay das?
Fabelwesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fabelwesen).