TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fabelwesen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fabelwesens

das Fabelwesen nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của Fabelwesen

Danh từ · giống trung

  1. Sinh vật, tạo vật.

Biến cách của Fabelwesen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fabelwesendie Fabelwesen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fabelwesensder Fabelwesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fabelwesenden Fabelwesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fabelwesendie Fabelwesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mythical creature

Câu hỏi thường gặp

Fabelwesen nghĩa là gì?

Fabelwesen (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Fabelwesen là der, die hay das?

Fabelwesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fabelwesen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.