die Parabel
số nhiều: die Parabeln · sinh cách: der Parabel
die Parabel nghĩa là parabôn.
Nghĩa của Parabel
Danh từ · giống cái
- Parabôn.
Biến cách của Parabel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Parabel | die Parabeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Parabel | der Parabeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Parabel | den Parabeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Parabel | die Parabeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parable; parabola
Câu hỏi thường gặp
Parabel nghĩa là gì?
Parabel (danh từ) nghĩa là parabôn.
Parabel là der, die hay das?
Parabel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parabel); số nhiều: die Parabeln.