TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Parade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paˈʁaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paraden · sinh cách: der Parade

die Parade nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của Parade

Danh từ · giống cái

  1. Sự phô trương.

Biến cách của Parade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Paradedie Paraden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Paradeder Paraden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Paradeden Paraden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Paradedie Paraden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Parade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parade (intentional, planned march); parade, march; parry; save; halt

Câu hỏi thường gặp

Parade nghĩa là gì?

Parade (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

Parade là der, die hay das?

Parade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parade); số nhiều: die Paraden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.