die Parade
số nhiều: die Paraden · sinh cách: der Parade
die Parade nghĩa là sự phô trương.
Nghĩa của Parade
Danh từ · giống cái
- Sự phô trương.
Biến cách của Parade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Parade | die Paraden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Parade | der Paraden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Parade | den Paraden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Parade | die Paraden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Parade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parade (intentional, planned march); parade, march; parry; save; halt
Câu hỏi thường gặp
Parade nghĩa là gì?
Parade (danh từ) nghĩa là sự phô trương.
Parade là der, die hay das?
Parade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parade); số nhiều: die Paraden.