das Paradies
số nhiều: die Paradiese · sinh cách: des Paradieses
das Paradies nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của Paradies
Danh từ · giống trung
- Thiên đường.
- Thiên đàng.
Biến cách của Paradies (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Paradies | die Paradiese |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paradieses | der Paradiese |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paradies | den Paradiesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Paradies | die Paradiese |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Paradies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paradise; atrium
Câu hỏi thường gặp
Paradies nghĩa là gì?
Paradies (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Paradies là der, die hay das?
Paradies là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paradies); số nhiều: die Paradiese.