das Steuerparadies
số nhiều: die Steuerparadiese · sinh cách: des Steuerparadieses
das Steuerparadies nghĩa là thiên đường thuế.
Nghĩa của Steuerparadies
Danh từ · giống trung
- Thiên đường thuế.
Biến cách của Steuerparadies (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Steuerparadies | die Steuerparadiese |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Steuerparadieses | der Steuerparadiese |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Steuerparadies | den Steuerparadiesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Steuerparadies | die Steuerparadiese |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Steuerparadies
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax haven
Câu hỏi thường gặp
Steuerparadies nghĩa là gì?
Steuerparadies (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.
Steuerparadies là der, die hay das?
Steuerparadies là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Steuerparadies); số nhiều: die Steuerparadiese.