TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Steuerparadies

danh từ giống trung
/ˈʃtɔɪ̯ɐpaʁaˌdiːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Steuerparadiese · sinh cách: des Steuerparadieses

das Steuerparadies nghĩa là thiên đường thuế.

Nghĩa của Steuerparadies

Danh từ · giống trung

  1. Thiên đường thuế.

Biến cách của Steuerparadies (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Steuerparadiesdie Steuerparadiese
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Steuerparadiesesder Steuerparadiese
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Steuerparadiesden Steuerparadiesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Steuerparadiesdie Steuerparadiese

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Steuerparadies

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax haven

Câu hỏi thường gặp

Steuerparadies nghĩa là gì?

Steuerparadies (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.

Steuerparadies là der, die hay das?

Steuerparadies là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Steuerparadies); số nhiều: die Steuerparadiese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.