TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stich

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stiche · sinh cách: des Stiches

der Stich nghĩa là mũi khâu.

Cũng là một dạng biến đổi của stechen — Đốt, chích.

Nghĩa của Stich

Danh từ · giống đực

  1. Mũi khâu.

Biến cách của Stich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stichdie Stiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stichesder Stiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stichden Stichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stichdie Stiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sting, prick, stitch, stab; trick; engraving; tinge, slight tint or discoloration (of a color); shooting competition

Câu hỏi thường gặp

Stich nghĩa là gì?

Stich (danh từ) nghĩa là mũi khâu.

Stich là der, die hay das?

Stich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stich); số nhiều: die Stiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.