der Stich
số nhiều: die Stiche · sinh cách: des Stiches
der Stich nghĩa là mũi khâu.
Cũng là một dạng biến đổi của stechen — Đốt, chích.
Nghĩa của Stich
Danh từ · giống đực
- Mũi khâu.
Biến cách của Stich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stich | die Stiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stiches | der Stiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stich | den Stichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stich | die Stiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sting, prick, stitch, stab; trick; engraving; tinge, slight tint or discoloration (of a color); shooting competition
Câu hỏi thường gặp
Stich nghĩa là gì?
Stich (danh từ) nghĩa là mũi khâu.
Stich là der, die hay das?
Stich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stich); số nhiều: die Stiche.