der Paragraph
số nhiều: die Paragraphen · sinh cách: des Paragraphen
der Paragraph nghĩa là điều, đoạn.
Nghĩa của Paragraph
Danh từ · giống đực
- Điều.
- Đoạn.
Biến cách của Paragraph (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Paragraph | die Paragraphen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paragraphen | der Paragraphen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paragraphen | den Paragraphen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Paragraphen | die Paragraphen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article, paragraph (section of a legal document)
Câu hỏi thường gặp
Paragraph nghĩa là gì?
Paragraph (danh từ) nghĩa là điều, đoạn.
Paragraph là der, die hay das?
Paragraph là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Paragraph); số nhiều: die Paragraphen.