der Parameter
sinh cách: des Parameters
der Parameter nghĩa là tham số, thông số.
Nghĩa của Parameter
Danh từ · giống đực
- Tham số, thông số.
Biến cách của Parameter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Parameter | die Parameter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Parameters | der Parameter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Parameter | den Parametern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Parameter | die Parameter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Parameter
- Die Ergebnisse, die Sie erhalten, hängen von den Werten der Parameter ab, die Sie setzen. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parameter
Câu hỏi thường gặp
Parameter nghĩa là gì?
Parameter (danh từ) nghĩa là tham số, thông số.
Parameter là der, die hay das?
Parameter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Parameter).