parat
/paˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
parat nghĩa là sẵn sàng.
Nghĩa của parat
Tính từ
- Sẵn sàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ at hand; ready
Câu hỏi thường gặp
parat nghĩa là gì?
parat (tính từ) nghĩa là sẵn sàng.