TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Papst

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paːpst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Päpste · sinh cách: des Papstes

der Papst nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của Papst

Danh từ · giống đực

  1. Giáo hoàng.

Biến cách của Papst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Papstdie Päpste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papstesder Päpste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papstden Päpsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Papstdie Päpste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Papst

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pope (head of the Roman Catholic Church; title of other religious leaders such as the Coptic Pope); luminary, expert, pundit (someone who is very knowledgeable and influential in a certain field; male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Papst nghĩa là gì?

Papst (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.

Papst là der, die hay das?

Papst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papst); số nhiều: die Päpste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.