die Päpstin
số nhiều: die Päpstinnen · sinh cách: der Päpstin
die Päpstin nghĩa là giáo hoàng.
Nghĩa của Päpstin
Danh từ · giống cái
- Giáo hoàng.
Biến cách của Päpstin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Päpstin | die Päpstinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Päpstin | der Päpstinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Päpstin | den Päpstinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Päpstin | die Päpstinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ popess, pope (female); expert, pundit (used in various compounds)
Câu hỏi thường gặp
Päpstin nghĩa là gì?
Päpstin (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.
Päpstin là der, die hay das?
Päpstin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Päpstin); số nhiều: die Päpstinnen.