TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Päckchen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɛkçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Päckchens

das Päckchen nghĩa là gói.

Nghĩa của Päckchen

Danh từ · giống trung

  1. Gói.

Biến cách của Päckchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Päckchendie Päckchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Päckchensder Päckchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Päckchenden Päckchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Päckchendie Päckchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packet, pack, package; small parcel; A specific type of small parcel with a defined maximum weight and size.

Câu hỏi thường gặp

Päckchen nghĩa là gì?

Päckchen (danh từ) nghĩa là gói.

Päckchen là der, die hay das?

Päckchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Päckchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.