Ngủ nướng tiếng Đức là gì?
"ngủ nướng" trong tiếng Đức là ausschlafen (động từ).
ausschlafen Động từ
/ˈaʊ̯sˌʃlaːfn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ nướng.
Xem đầy đủ từ "ausschlafen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngủ nướng tiếng Đức là gì?
"ngủ nướng" trong tiếng Đức là ausschlafen (động từ).