Ngang tiếng Đức là gì?
"ngang" trong tiếng Đức là horizontal (tính từ), waagerecht (tính từ).
horizontal Tính từ
/hoʁit͡sɔnˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngang.
Xem đầy đủ từ "horizontal": der/die/das, biến cách, cách chia →
waagerecht Tính từ
/ˈvaːɡəʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngang.
Xem đầy đủ từ "waagerecht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngang tiếng Đức là gì?
"ngang" trong tiếng Đức là horizontal (tính từ), waagerecht (tính từ).