TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

waagerecht

/ˈvaːɡəʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

waagerecht nghĩa là ngang.

Nghĩa của waagerecht

Tính từ

  1. Ngang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waagerecht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horizontal (parallel to the plane of the horizon)

Câu hỏi thường gặp

waagerecht nghĩa là gì?

waagerecht (tính từ) nghĩa là ngang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.