TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngay cả tiếng Đức là gì?

"ngay cả" trong tiếng Đức là sogar (phó từ), selbst (phó từ).

sogar Phó từ

/zoˈɡaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả, thậm chí.

  • Sogar Tom wusste nicht, was er tun sollte. Ngay cả Tom cũng không biết là nên làm gì.
  • Sogar Tom tut das nicht mehr. Ngay cả Tom cũng không còn làm điều đó nữa.

Xem đầy đủ từ "sogar": der/die/das, biến cách, cách chia →

selbst Phó từ

/zɛlpst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả, thậm chí.

  • Ich werde dorthin gehen, selbst wenn es regnet. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.

Xem đầy đủ từ "selbst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngay cả tiếng Đức là gì?

"ngay cả" trong tiếng Đức là sogar (phó từ), selbst (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.