TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngay khi tiếng Đức là gì?

"ngay khi" trong tiếng Đức là sobald (liên từ).

sobald Liên từ

/zoˈbalt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay khi, hễ … là (sobald ich Zeit habe — ngay khi tôi rảnh)

Xem đầy đủ từ "sobald": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngay khi tiếng Đức là gì?

"ngay khi" trong tiếng Đức là sobald (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.