TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghèo tiếng Đức là gì?

"nghèo" trong tiếng Đức là arm (tính từ).

arm Tính từ

[aʁm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghèo, khó.

  • Wieso sind wir arm? Tại sao chúng ta lại nghèo?
  • Warum sind wir arm? Tại sao chúng ta lại nghèo?

Xem đầy đủ từ "arm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghèo tiếng Đức là gì?

"nghèo" trong tiếng Đức là arm (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.