TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghệ tây tiếng Đức là gì?

"nghệ tây" trong tiếng Đức là der Safran (danh từ).

der Safran Danh từ · giống đực

/ˈzafʁan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ tây.

Xem đầy đủ từ "Safran": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ tây tiếng Đức là gì?

"nghệ tây" trong tiếng Đức là der Safran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.