Nghe tin tiếng Đức là gì?
"nghe tin" trong tiếng Đức là erfahren (động từ).
erfahren Động từ
/ʔɛɐ̯ˈfaːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết được, được biết, nghe tin.
Xem đầy đủ từ "erfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nghe tin tiếng Đức là gì?
"nghe tin" trong tiếng Đức là erfahren (động từ).