TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghiêm chỉnh tiếng Đức là gì?

"nghiêm chỉnh" trong tiếng Đức là ernst (tính từ).

ernst Tính từ

/ɛʁnst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Xem đầy đủ từ "ernst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm chỉnh tiếng Đức là gì?

"nghiêm chỉnh" trong tiếng Đức là ernst (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.