TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghiệp tiếng Đức là gì?

"nghiệp" trong tiếng Đức là das Karma (danh từ).

das Karma Danh từ · giống trung

/ˈkaʀma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.

Xem đầy đủ từ "Karma": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp tiếng Đức là gì?

"nghiệp" trong tiếng Đức là das Karma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.