TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghi phạm tiếng Đức là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Đức là der Verdächtiger (danh từ), die Verdächtige (danh từ).

der Verdächtiger Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈdɛçtɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi phạm.

  • Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

Xem đầy đủ từ "Verdächtiger": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Verdächtige Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈdɛçtɪɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi phạm.

  • Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

Xem đầy đủ từ "Verdächtige": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghi phạm tiếng Đức là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Đức là der Verdächtiger (danh từ), die Verdächtige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.