Nghi phạm tiếng Đức là gì?
"nghi phạm" trong tiếng Đức là der Verdächtiger (danh từ), die Verdächtige (danh từ).
der Verdächtiger Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈdɛçtɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi phạm.
- Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
Xem đầy đủ từ "Verdächtiger": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Verdächtige Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈdɛçtɪɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi phạm.
- Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
Xem đầy đủ từ "Verdächtige": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nghi phạm tiếng Đức là gì?
"nghi phạm" trong tiếng Đức là der Verdächtiger (danh từ), die Verdächtige (danh từ).