Nghi vấn tiếng Đức là gì?
"nghi vấn" trong tiếng Đức là fragend (tính từ), interrogativ (tính từ).
fragend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi vấn.
Xem đầy đủ từ "fragend": der/die/das, biến cách, cách chia →
interrogativ Tính từ
/ˌɪntɐʁoɡaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi vấn.
Xem đầy đủ từ "interrogativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nghi vấn tiếng Đức là gì?
"nghi vấn" trong tiếng Đức là fragend (tính từ), interrogativ (tính từ).