TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fragend

giọng máy của trình duyệt

fragend nghĩa là nghi vấn.

Cũng là một dạng biến đổi của fragen — Hỏi.

Nghĩa của fragend

Tính từ

  1. Nghi vấn.

So sánh của fragend

So sánh hơnfragender
So sánh nhấtam fragendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ questioning, inquiring, interrogative
  • Phó từ inquiringly, questioningly

Câu hỏi thường gặp

fragend nghĩa là gì?

fragend (tính từ) nghĩa là nghi vấn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.