fragend
giọng máy của trình duyệt
fragend nghĩa là nghi vấn.
Cũng là một dạng biến đổi của fragen — Hỏi.
Nghĩa của fragend
Tính từ
- Nghi vấn.
So sánh của fragend
| So sánh hơn | fragender |
| So sánh nhất | am fragendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ questioning, inquiring, interrogative
- Phó từ inquiringly, questioningly
Câu hỏi thường gặp
fragend nghĩa là gì?
fragend (tính từ) nghĩa là nghi vấn.