Ngoại đạo tiếng Đức là gì?
"ngoại đạo" trong tiếng Đức là heidnisch (tính từ).
heidnisch Tính từ
/ˈhaɪ̯d.nɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại đạo.
Xem đầy đủ từ "heidnisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại đạo tiếng Đức là gì?
"ngoại đạo" trong tiếng Đức là heidnisch (tính từ).