TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoại ngữ tiếng Đức là gì?

"ngoại ngữ" trong tiếng Đức là die Fremdsprache (danh từ).

die Fremdsprache Danh từ · giống cái

/ˈfʁɛmtˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ngữ.

  • Was nützt es, noch andere Fremdsprachen zu lernen, wo doch alle Welt Englisch spricht? Tại sao phải học ngoại ngữ khi tất cả mọi người đều nói tiếng Anh?
  • Ich finde Fremdsprachen sehr interessant. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "Fremdsprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại ngữ tiếng Đức là gì?

"ngoại ngữ" trong tiếng Đức là die Fremdsprache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.