Ngoại tình tiếng Đức là gì?
"ngoại tình" trong tiếng Đức là ehebrechen (động từ), der Ehebruch (danh từ).
ehebrechen Động từ
[ˈeːəˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại tình.
Xem đầy đủ từ "ehebrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ehebruch Danh từ · giống đực
/ˈeːəˌbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại tình.
Xem đầy đủ từ "Ehebruch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại tình tiếng Đức là gì?
"ngoại tình" trong tiếng Đức là ehebrechen (động từ), der Ehebruch (danh từ).