TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoại tình tiếng Đức là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Đức là ehebrechen (động từ), der Ehebruch (danh từ).

ehebrechen Động từ

[ˈeːəˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại tình.

Xem đầy đủ từ "ehebrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ehebruch Danh từ · giống đực

/ˈeːəˌbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại tình.

Xem đầy đủ từ "Ehebruch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại tình tiếng Đức là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Đức là ehebrechen (động từ), der Ehebruch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.