der Ehebruch
số nhiều: die Ehebrüche · sinh cách: des Ehebruches
der Ehebruch nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của Ehebruch
Danh từ · giống đực
- Ngoại tình.
Biến cách của Ehebruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ehebruch | die Ehebrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ehebruches | der Ehebrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ehebruch | den Ehebrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ehebruch | die Ehebrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adultery
Câu hỏi thường gặp
Ehebruch nghĩa là gì?
Ehebruch (danh từ) nghĩa là ngoại tình.
Ehebruch là der, die hay das?
Ehebruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ehebruch); số nhiều: die Ehebrüche.