TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ehebruch

danh từ giống đực
/ˈeːəˌbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ehebrüche · sinh cách: des Ehebruches

der Ehebruch nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của Ehebruch

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại tình.

Biến cách của Ehebruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ehebruchdie Ehebrüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ehebruchesder Ehebrüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ehebruchden Ehebrüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ehebruchdie Ehebrüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adultery

Câu hỏi thường gặp

Ehebruch nghĩa là gì?

Ehebruch (danh từ) nghĩa là ngoại tình.

Ehebruch là der, die hay das?

Ehebruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ehebruch); số nhiều: die Ehebrüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.