Ngoại thương tiếng Đức là gì?
"ngoại thương" trong tiếng Đức là der Außenhandel (danh từ).
der Außenhandel Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại thương.
Xem đầy đủ từ "Außenhandel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại thương tiếng Đức là gì?
"ngoại thương" trong tiếng Đức là der Außenhandel (danh từ).