der Außenhandel
sinh cách: des Außenhandels
der Außenhandel nghĩa là ngoại thương.
Nghĩa của Außenhandel
Danh từ · giống đực
- Ngoại thương.
Biến cách của Außenhandel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Außenhandel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Außenhandels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Außenhandel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Außenhandel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign trade
Câu hỏi thường gặp
Außenhandel nghĩa là gì?
Außenhandel (danh từ) nghĩa là ngoại thương.
Außenhandel là der, die hay das?
Außenhandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Außenhandel).