Ngoại tuyến tiếng Đức là gì?
"ngoại tuyến" trong tiếng Đức là offline (tính từ).
offline Tính từ
/ˈɔflaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại tuyến, gián tuyến.
Xem đầy đủ từ "offline": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại tuyến tiếng Đức là gì?
"ngoại tuyến" trong tiếng Đức là offline (tính từ).