Ngoan tiếng Đức là gì?
"ngoan" trong tiếng Đức là brav (tính từ), artig (tính từ), wohlerzogen (tính từ).
brav Tính từ
/bʁaːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoan.
artig Tính từ
[ˈaːɐ̯tɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoan.
wohlerzogen Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoan.
Xem đầy đủ từ "wohlerzogen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoan tiếng Đức là gì?
"ngoan" trong tiếng Đức là brav (tính từ), artig (tính từ), wohlerzogen (tính từ).