TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nguyên âm tiếng Đức là gì?

"nguyên âm" trong tiếng Đức là der Selbstlaut (danh từ), der Vokal (danh từ).

der Selbstlaut Danh từ · giống đực

/ˈzɛlps(t)ˌlaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên âm, mẫu âm.

Xem đầy đủ từ "Selbstlaut": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vokal Danh từ · giống đực

[voˈkaːl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên âm, mẫu âm.

  • Das türkische Alphabet hat 8 Vokale und 21 Konsonanten. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
  • Das Marathi-Alphabet besteht aus 11 Vokalen und 36 Konsonanten. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm.

Xem đầy đủ từ "Vokal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên âm tiếng Đức là gì?

"nguyên âm" trong tiếng Đức là der Selbstlaut (danh từ), der Vokal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.