TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nguyên cáo tiếng Đức là gì?

"nguyên cáo" trong tiếng Đức là der Kläger (danh từ), die Klägerin (danh từ).

der Kläger Danh từ · giống đực

/ˈklɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên cáo, nguyên đơn.

Xem đầy đủ từ "Kläger": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Klägerin Danh từ · giống cái

/ˈklɛːɡəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên cáo, nguyên đơn.

Xem đầy đủ từ "Klägerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên cáo tiếng Đức là gì?

"nguyên cáo" trong tiếng Đức là der Kläger (danh từ), die Klägerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.