TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà đá tiếng Đức là gì?

"nhà đá" trong tiếng Đức là der Knast (danh từ).

der Knast Danh từ · giống đực

/knast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tù, nhà đá (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Knast": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà đá tiếng Đức là gì?

"nhà đá" trong tiếng Đức là der Knast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.