TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà để xe tiếng Đức là gì?

"nhà để xe" trong tiếng Đức là die Garage (danh từ).

die Garage Danh từ · giống cái

/ɡaˈʁaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà để xe hơi, nhà để xe, nhà xe, ga ra.

Xem đầy đủ từ "Garage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà để xe tiếng Đức là gì?

"nhà để xe" trong tiếng Đức là die Garage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.