TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà băng tiếng Đức là gì?

"nhà băng" trong tiếng Đức là die Bank (danh từ).

die Bank Danh từ · giống cái

/baŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng, nhà băng.

Xem đầy đủ từ "Bank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà băng tiếng Đức là gì?

"nhà băng" trong tiếng Đức là die Bank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.