TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà máy lọc dầu tiếng Đức là gì?

"nhà máy lọc dầu" trong tiếng Đức là die Ölraffinerie (danh từ).

die Ölraffinerie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy lọc dầu.

Xem đầy đủ từ "Ölraffinerie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy lọc dầu tiếng Đức là gì?

"nhà máy lọc dầu" trong tiếng Đức là die Ölraffinerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.