Nhà quê tiếng Đức là gì?
"nhà quê" trong tiếng Đức là der Hinterwäldler (danh từ).
der Hinterwäldler Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà quê.
- Tom ist ein Hinterwäldler. Tom là dân nhà quê.
Xem đầy đủ từ "Hinterwäldler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà quê tiếng Đức là gì?
"nhà quê" trong tiếng Đức là der Hinterwäldler (danh từ).