Nhâm nhi tiếng Đức là gì?
"nhâm nhi" trong tiếng Đức là knabbern (động từ).
knabbern Động từ
/ˈknabɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấm nháp, nhâm nhi.
Xem đầy đủ từ "knabbern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhâm nhi tiếng Đức là gì?
"nhâm nhi" trong tiếng Đức là knabbern (động từ).