Nhân loại tiếng Đức là gì?
"nhân loại" trong tiếng Đức là die Menschheit (danh từ).
die Menschheit Danh từ · giống cái
/ˈmɛnʃhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân loại, loài người.
- Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
- Wird die künstliche Intelligenz irgendwann die Menschheit töten? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
Xem đầy đủ từ "Menschheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhân loại tiếng Đức là gì?
"nhân loại" trong tiếng Đức là die Menschheit (danh từ).