Nhân quyền tiếng Đức là gì?
"nhân quyền" trong tiếng Đức là das Menschenrechte (danh từ).
das Menschenrechte Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân quyền, quyền con người.
Xem đầy đủ từ "Menschenrechte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân quyền tiếng Đức là gì?
"nhân quyền" trong tiếng Đức là das Menschenrechte (danh từ).