TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhân tạo tiếng Đức là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Đức là künstlich (tính từ).

künstlich Tính từ

/ˈkʏnstlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo.

  • KI bedeutet Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo.
  • KI steht für Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "künstlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tạo tiếng Đức là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Đức là künstlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.