Nhân tạo tiếng Đức là gì?
"nhân tạo" trong tiếng Đức là künstlich (tính từ).
künstlich Tính từ
/ˈkʏnstlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tạo.
- KI bedeutet Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo.
- KI steht für Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo.
Xem đầy đủ từ "künstlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhân tạo tiếng Đức là gì?
"nhân tạo" trong tiếng Đức là künstlich (tính từ).